xá tội
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tha tội, miễn tội: Hành động của người có quyền lực (như vua chúa, chính quyền, hoặc trong tôn giáo là đấng tối cao) bỏ qua, không trừng phạt một lỗi lầm hoặc tội ác đã phạm phải. Hành động này thường xuất phát từ lòng khoan dung, nhân từ hoặc một sự cân nhắc đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nhà vua đã xá tội cho tất cả tù nhân nhân dịp lễ lớn.
- Người dân làm đơn xin xá tội cho người thân.
- Trong nhiều tôn giáo, các vị thần linh có quyền xá tội cho tín đồ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lễ xá tội vong nhân": Một nghi thức tôn giáo (thường trong Phật giáo hoặc các tín ngưỡng dân gian) nhằm cầu siêu, giải thoát tội lỗi cho những linh hồn người đã khuất, giúp họ được siêu thoát.
- Gia đình tổ chức lễ xá tội vong nhân để cầu nguyện cho ông bà tổ tiên.
Biến thể và từ gần giống
- Ân xá (danh từ/động từ): Chỉ sự tha tội tập thể, thường do nguyên thủ quốc gia hoặc cơ quan có thẩm quyền cao nhất thực hiện theo quy định của pháp luật, mang tính chất trang trọng và chính thức.
- Đợt ân xá nhân dịp Quốc khánh.
- Khoan hồng (tính từ/động từ): Có thái độ rộng lượng, giảm nhẹ hoặc tha thứ hình phạt. Nhấn mạnh đến lòng nhân từ hơn là hành động chính thức.
- Tòa án đã khoan hồng xem xét hoàn cảnh của bị cáo.
Từ đồng nghĩa
- Tha tội: Tha thứ, không bắt phải chịu tội nữa.
- Miễn tội: Bỏ qua, không truy cứu tội trạng.
- Ân giảm (thường dùng trong pháp lý): Giảm nhẹ hình phạt.
Từ trái nghĩa
- Trừng phạt: Dùng hình phạt để trị tội.
- Kết tội: Tuyên bố ai đó có tội.
- Truy cứu: Theo đuổi việc xét xử, xử lý tội phạm.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Xin xá tội: Nài xin, thỉnh cầu được tha tội.
- Gia đình đã nhiều lần xin xá tội nhưng không được chấp thuận.
- Được xá tội: Được tha thứ, miễn trừ tội lỗi.
- Nhờ lòng nhân từ của nhà vua, họ đã được xá tội và trở về quê hương.
- đgt (H. tội: tội) Tha tội: Làm đơn xin xá tội cho chồng.